Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc lông
- grow feathers; grow hair
* Từ tham khảo/words other:
-
tháp đồng hồ
-
thạp đường
-
thập giới
-
thấp giọng
-
thấp hèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc lông
* Từ tham khảo/words other:
- tháp đồng hồ
- thạp đường
- thập giới
- thấp giọng
- thấp hèn