Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc mộng
* dtừ|- germination|* ngđtừ|- germinate|* ttừ|- germinative
* Từ tham khảo/words other:
-
không có nghĩa
-
không có ngón
-
không có ngọn
-
không có ngựa
-
không có người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc mộng
* Từ tham khảo/words other:
- không có nghĩa
- không có ngón
- không có ngọn
- không có ngựa
- không có người