Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc rêu
- covered with moss; mossgrown; mossy
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng ra đâu vào đâu
-
chẳng ra gì
-
chẳng ra hồn
-
chàng ràng
-
chàng răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc rêu
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng ra đâu vào đâu
- chẳng ra gì
- chẳng ra hồn
- chàng ràng
- chàng răng