Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọi cái đựng công văn
* thngữ|- diplomatic bag
* Từ tham khảo/words other:
-
nhồi sọ
-
nhồi thuốc
-
nhồi thuốc nổ
-
nhồi vào
-
nhom
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọi cái đựng công văn
* Từ tham khảo/words other:
- nhồi sọ
- nhồi thuốc
- nhồi thuốc nổ
- nhồi vào
- nhom