Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mới ra lò
- fresh from the oven|= bánh mì mới ra lò freshly baked bread; bread fresh from the oven
* Từ tham khảo/words other:
-
mở cưa
-
mở cửa
-
mở cửa chớp
-
mộ của thầy tu hồi giáo
-
mở cùm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mới ra lò
* Từ tham khảo/words other:
- mở cưa
- mở cửa
- mở cửa chớp
- mộ của thầy tu hồi giáo
- mở cùm