Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
moi ruột
* dtừ|- evisceration, exenteration, disembowelment|* ngđtừ|- eviscerate, pull, embowel, disembowel, exenterate
* Từ tham khảo/words other:
-
trắng như hoa huệ tây
-
trắng như phấn
-
trắng như tuyết
-
tráng nhựa
-
tráng niên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
moi ruột
* Từ tham khảo/words other:
- trắng như hoa huệ tây
- trắng như phấn
- trắng như tuyết
- tráng nhựa
- tráng niên