Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
moi sạch
* thngữ|- milk/suck sb/sth dry
* Từ tham khảo/words other:
-
dạng sợi
-
đang sôi
-
dạng sóng
-
dạng sống
-
đang sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
moi sạch
* Từ tham khảo/words other:
- dạng sợi
- đang sôi
- dạng sóng
- dạng sống
- đang sống