Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
môi trên
- upper lip
* Từ tham khảo/words other:
-
chức vụ
-
chức vụ được bổ nhiệm
-
chức vụ giám sát
-
chức vụ làm thầy
-
chức vụ người cầm quyền cai trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
môi trên
* Từ tham khảo/words other:
- chức vụ
- chức vụ được bổ nhiệm
- chức vụ giám sát
- chức vụ làm thầy
- chức vụ người cầm quyền cai trị