| mọi việc | - everything|= mọi việc đều thuận buồm xuôi gió, vì chúng tôi đã chuẩn bị rất chu đáo everything is in smooth waters, because we have made very careful preparations|= mọi việc đã diễn ra đúng như dự kiến everything went according to schedule |
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên sinh
- nguyên sinh chất
- nguyên sinh động vật
- nguyên soái
- nguyên suý