Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
môn bay lượn
* dtừ|- gliding
* Từ tham khảo/words other:
-
trác lập
-
trắc lậu
-
trắc lượng
-
trắc lượng địa hình
-
trắc lượng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
môn bay lượn
* Từ tham khảo/words other:
- trác lập
- trắc lậu
- trắc lượng
- trắc lượng địa hình
- trắc lượng học