Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mông lại
- (informal) refurbish
* Từ tham khảo/words other:
-
chọn lựa trước
-
chồn mactet
-
chồn mactet nâu
-
chọn màu
-
chọn mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mông lại
* Từ tham khảo/words other:
- chọn lựa trước
- chồn mactet
- chồn mactet nâu
- chọn màu
- chọn mẫu