Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng lợn
- xem móng giò|= sắn móng lợn rolled - up trousers
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo chủ nghĩa duy lý
-
người theo chủ nghĩa duy vật
-
người theo chủ nghĩa giáo hoàng
-
người theo chủ nghĩa hạnh phúc
-
người theo chủ nghĩa hình thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng lợn
* Từ tham khảo/words other:
- người theo chủ nghĩa duy lý
- người theo chủ nghĩa duy vật
- người theo chủ nghĩa giáo hoàng
- người theo chủ nghĩa hạnh phúc
- người theo chủ nghĩa hình thức