Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng ngón tay cái
* dtừ|- thumb-nail
* Từ tham khảo/words other:
-
mắt gỗ
-
mất gốc
-
mặt gốc
-
mặt gối rời
-
mặt gượng gạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng ngón tay cái
* Từ tham khảo/words other:
- mắt gỗ
- mất gốc
- mặt gốc
- mặt gối rời
- mặt gượng gạo