Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một cách
- in a... manner/way|= một cách chầm chậm in a slow way; slowly
* Từ tham khảo/words other:
-
đỉnh núi cao nhọn
-
dính nước dãi
-
đinh ốc
-
định phẩm chất
-
định phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một cách
* Từ tham khảo/words other:
- đỉnh núi cao nhọn
- dính nước dãi
- đinh ốc
- định phẩm chất
- định phần