Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một dúm
- a small number|= một dúm người a handful of people
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu tranh giữa hai con đường
-
đấu tranh hợp pháp
-
đấu tranh phòng chống tội phạm
-
đấu tranh sinh tồn
-
đấu tranh trực diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một dúm
* Từ tham khảo/words other:
- đấu tranh giữa hai con đường
- đấu tranh hợp pháp
- đấu tranh phòng chống tội phạm
- đấu tranh sinh tồn
- đấu tranh trực diện