Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một trăm phần trăm
* thngữ|- one hundred per cent
* Từ tham khảo/words other:
-
va phải
-
vá qua loa
-
va quệt
-
vá răng
-
vá săm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một trăm phần trăm
* Từ tham khảo/words other:
- va phải
- vá qua loa
- va quệt
- vá răng
- vá săm