Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mu bàn tay
- back of a hand
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu nghĩa
-
biểu ngữ
-
biểu quyết
-
biểu sinh
-
biểu số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mu bàn tay
* Từ tham khảo/words other:
- biểu nghĩa
- biểu ngữ
- biểu quyết
- biểu sinh
- biểu số