Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũ lưỡi trai
- cap (with a visor); visored hat
* Từ tham khảo/words other:
-
lời tạm biệt
-
lời tán dương
-
lời tán thán
-
lời tán tỉnh
-
lời tán tỉnh đường mật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũ lưỡi trai
* Từ tham khảo/words other:
- lời tạm biệt
- lời tán dương
- lời tán thán
- lời tán tỉnh
- lời tán tỉnh đường mật