Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mù màu
- colour-blind|= chứng mù màu colour-blindness; daltonism
* Từ tham khảo/words other:
-
người xen-tơ
-
người xếp dở hành lý
-
người xếp lại hàng trong hầm tàu
-
người xếp loại theo sợi
-
người xét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mù màu
* Từ tham khảo/words other:
- người xen-tơ
- người xếp dở hành lý
- người xếp lại hàng trong hầm tàu
- người xếp loại theo sợi
- người xét