Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mụ phù thủy
* dtừ|- hag, sibyl, witch, sorceress, wise woman|* thngữ|- conjure woman|* ttừ|- haggish
* Từ tham khảo/words other:
-
báo ứng
-
bao ướp xác
-
bao vải
-
báo vàng
-
bao vào bào xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mụ phù thủy
* Từ tham khảo/words other:
- báo ứng
- bao ướp xác
- bao vải
- báo vàng
- bao vào bào xác