Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùa chay
* dtừ|- lent
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt hạn chế
-
mạt hạng
-
mặt hàng
-
mặt hàng bị cấm
-
mất hăng hái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùa chay
* Từ tham khảo/words other:
- mặt hạn chế
- mạt hạng
- mặt hàng
- mặt hàng bị cấm
- mất hăng hái