Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mua chịu
- to buy/purchase on credit/account/tick; to buy/purchase on the nod
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực người mua
-
khu vực nguy hiểm
-
khu vực nhà báo
-
khu vực nhà nước
-
khu vực nhảy dù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mua chịu
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực người mua
- khu vực nguy hiểm
- khu vực nhà báo
- khu vực nhà nước
- khu vực nhảy dù