Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mua cổ phần của
* thngữ|- to take stock in
* Từ tham khảo/words other:
-
sởn sơ
-
sòn sòn
-
sồn sồn
-
sơn son
-
sơn son thiếp vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mua cổ phần của
* Từ tham khảo/words other:
- sởn sơ
- sòn sòn
- sồn sồn
- sơn son
- sơn son thiếp vàng