Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùa thu hoạch
- crop; harvest
* Từ tham khảo/words other:
-
trăm mắt đều thấy
-
trầm mặt lại
-
trạm máy kéo
-
trạm máy móc
-
trầm mê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùa thu hoạch
* Từ tham khảo/words other:
- trăm mắt đều thấy
- trầm mặt lại
- trạm máy kéo
- trạm máy móc
- trầm mê