Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mức đến
- (thể thao) finishing line; finish|= băng qua mức đến to cross the finishing line
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tiêu âm
-
máy tìm phương rađiô
-
máy tính
-
máy tính cá nhân
-
máy tinh cất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mức đến
* Từ tham khảo/words other:
- máy tiêu âm
- máy tìm phương rađiô
- máy tính
- máy tính cá nhân
- máy tinh cất