Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mức khấu hao
- rate of depreciation; depreciation rate
* Từ tham khảo/words other:
-
có sỏi thận
-
có sớm
-
có song
-
cỏ stipa
-
cổ sử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mức khấu hao
* Từ tham khảo/words other:
- có sỏi thận
- có sớm
- có song
- cỏ stipa
- cổ sử