Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũi khắc axit
* dtừ|- etching-needle
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng cháy chữa cháy
-
phòng chỉ dẫn cho phi công
-
phòng chiêu đãi
-
phòng chiếu phim
-
phòng chính trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũi khắc axit
* Từ tham khảo/words other:
- phòng cháy chữa cháy
- phòng chỉ dẫn cho phi công
- phòng chiêu đãi
- phòng chiếu phim
- phòng chính trị