Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũi lõ
- long nosed (frenchnan)
* Từ tham khảo/words other:
-
dụ đến
-
dù đến chừng mức nào
-
dù đến chừng mực nào
-
dù đến đâu
-
dù dì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũi lõ
* Từ tham khảo/words other:
- dụ đến
- dù đến chừng mức nào
- dù đến chừng mực nào
- dù đến đâu
- dù dì