Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mừng hụt
- to rejoice in vain
* Từ tham khảo/words other:
-
phát lại
-
phạt lại
-
phát lân quang
-
phật lăng
-
phát lãnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mừng hụt
* Từ tham khảo/words other:
- phát lại
- phạt lại
- phát lân quang
- phật lăng
- phát lãnh