Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mừng thọ
- to congratulate someone on his longevity
* Từ tham khảo/words other:
-
thượng tố
-
thượng toạ
-
thương tổn
-
thường tồn
-
thượng tôn pháp luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mừng thọ
* Từ tham khảo/words other:
- thượng tố
- thượng toạ
- thương tổn
- thường tồn
- thượng tôn pháp luật