Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muốn lỉnh
* thngữ|- to hang off
* Từ tham khảo/words other:
-
người dân xta-gi-ra
-
người đan-mạch
-
người đang đi khỏi kiếp trầm luân
-
người đang được huấn luyện
-
người đang dưỡng bệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muốn lỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- người dân xta-gi-ra
- người đan-mạch
- người đang đi khỏi kiếp trầm luân
- người đang được huấn luyện
- người đang dưỡng bệnh