Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muôn tâu
- (từ cũ) muôn tâu bệ hạ; your majesty
* Từ tham khảo/words other:
-
núp dưới hình thức
-
núp mình xuống
-
núp trốn
-
nút
-
nứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muôn tâu
* Từ tham khảo/words other:
- núp dưới hình thức
- núp mình xuống
- núp trốn
- nút
- nứt