Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muôn vàn
- no end of, an innumberable number of, an uncountable amount of, boudless|= muôn vàn thương tiếc no end of grief|- a great many, a myriad (poetical)
* Từ tham khảo/words other:
-
mắc cửi
-
mắc cười
-
mắc đái
-
mặc dầu
-
mặc dầu có khó khăn vẫn vui vẻ cố gắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muôn vàn
* Từ tham khảo/words other:
- mắc cửi
- mắc cười
- mắc đái
- mặc dầu
- mặc dầu có khó khăn vẫn vui vẻ cố gắng