Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỹ phẩm
- beauty product; cosmetic|= nghề/gian hàng mỹ phẩm the cosmetics industry/counter
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng ngon
-
miệng người đời
-
miếng nhấc bổng ném xuống
-
miếng nhỏ
-
miếng nhỏ cắt ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỹ phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- miếng ngon
- miệng người đời
- miếng nhấc bổng ném xuống
- miếng nhỏ
- miếng nhỏ cắt ra