Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắc nỏm
- be full of praise, be full of admiration|= ' xem thơ nắc nỏm khen thầm ' (nguyễn du) reading the poem, she was full of silent praise|- smack one's lips (over)(to express one's appreciation for something)
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm việc chểnh mảng
-
người làm việc đầu tắt mặt tối
-
người làm việc như cái máy
-
người làm việc ở nhà kho
-
người làm việc ở phòng thí nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắc nỏm
* Từ tham khảo/words other:
- người làm việc chểnh mảng
- người làm việc đầu tắt mặt tối
- người làm việc như cái máy
- người làm việc ở nhà kho
- người làm việc ở phòng thí nghiệm