Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nại chứng
- call upon (witness)
* Từ tham khảo/words other:
-
thính giả
-
thính giác
-
thỉnh giáo
-
thịnh hạ
-
thịnh hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nại chứng
* Từ tham khảo/words other:
- thính giả
- thính giác
- thỉnh giáo
- thịnh hạ
- thịnh hành