Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm chắc được cái gì
* thngữ|- to have complete control of something
* Từ tham khảo/words other:
-
con mẹ
-
con mẹ của động vật bốn chân
-
cơn mê sảng
-
con men
-
con mèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm chắc được cái gì
* Từ tham khảo/words other:
- con mẹ
- con mẹ của động vật bốn chân
- cơn mê sảng
- con men
- con mèo