Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắm chặt lấy
* thngữ|- to freeze on
* Từ tham khảo/words other:
-
nối liền với nhau
-
nói liều
-
nơi linh thiêng
-
nói líu lo
-
nói líu nhíu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắm chặt lấy
* Từ tham khảo/words other:
- nối liền với nhau
- nói liều
- nơi linh thiêng
- nói líu lo
- nói líu nhíu