Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nằm chỗ
- to be in childbirth
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy tình cảm
-
đầy tinh thần
-
đày tớ
-
đầy tớ
-
đầy tớ gái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nằm chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- đầy tình cảm
- đầy tinh thần
- đày tớ
- đầy tớ
- đầy tớ gái