Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nằm cuộn tròn
* thngữ|- to huddle up
* Từ tham khảo/words other:
-
phồng quá
-
phòng quân báo
-
phòng quân lực
-
phòng quân pháp
-
phong quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nằm cuộn tròn
* Từ tham khảo/words other:
- phồng quá
- phòng quân báo
- phòng quân lực
- phòng quân pháp
- phong quang