Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nằm giạng háng
- spread eagle
* Từ tham khảo/words other:
-
hổi tỉnh lại
-
hồi tố
-
hỏi tội
-
hối tội
-
hơi tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nằm giạng háng
* Từ tham khảo/words other:
- hổi tỉnh lại
- hồi tố
- hỏi tội
- hối tội
- hơi tối