Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nằm lì
- lie-bed, lazy bones; lie without getting up
* Từ tham khảo/words other:
-
đông dược
-
đông dược sĩ
-
dòng dưới
-
đông dương
-
đồng etcuđô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nằm lì
* Từ tham khảo/words other:
- đông dược
- đông dược sĩ
- dòng dưới
- đông dương
- đồng etcuđô