Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
năm thân
- year of the monkey
* Từ tham khảo/words other:
-
nội nhũ
-
nói như điên như dại
-
nói như khướu
-
nói như là
-
nói như rồng leo, làm như mèo mửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
năm thân
* Từ tham khảo/words other:
- nội nhũ
- nói như điên như dại
- nói như khướu
- nói như là
- nói như rồng leo, làm như mèo mửa