Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nam tông
- (phật giáo) way of the elders; hinayana; theravada (prevalent in india, sri lanka and southeast asia)
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm nghề quảng cáo
-
người làm nghề trang trí
-
người làm nghề trồng cây
-
người làm nghề trồng rau
-
người làm nghề tự do ở địa phương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nam tông
* Từ tham khảo/words other:
- người làm nghề quảng cáo
- người làm nghề trang trí
- người làm nghề trồng cây
- người làm nghề trồng rau
- người làm nghề tự do ở địa phương