Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nạn khủng bố
- terrorism
* Từ tham khảo/words other:
-
điều cốt yếu
-
điều cứ nhất định
-
điều cũ rích
-
điệu đà
-
điều đã cho biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nạn khủng bố
* Từ tham khảo/words other:
- điều cốt yếu
- điều cứ nhất định
- điều cũ rích
- điệu đà
- điều đã cho biết