Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nặn mủ
- extract pus, squeeze the pus out
* Từ tham khảo/words other:
-
vi thủy
-
vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất
-
vi ti huyết quản
-
vi tích
-
vĩ tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nặn mủ
* Từ tham khảo/words other:
- vi thủy
- vị thuyền trưởng kỳ cựu nhất
- vi ti huyết quản
- vi tích
- vĩ tích