Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nẫng đi
* thngữ|- to walk away, to walk off
* Từ tham khảo/words other:
-
nghịch đời
-
nghịch được
-
nghịch gợm
-
nghịch hành
-
nghịch lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nẫng đi
* Từ tham khảo/words other:
- nghịch đời
- nghịch được
- nghịch gợm
- nghịch hành
- nghịch lại