Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nặng trầm trọng
* phó từ badly
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn phát một
-
bản phát thanh
-
ban phép lành
-
bàn phím
-
bàn phím chức năng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nặng trầm trọng
* Từ tham khảo/words other:
- bắn phát một
- bản phát thanh
- ban phép lành
- bàn phím
- bàn phím chức năng