Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
não thùy
- hypophysis; pituitary gland
* Từ tham khảo/words other:
-
người chơi súng săn
-
người chơi súng thể thao
-
người chơi tay trái
-
người chơi tem
-
người chơi trống định âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
não thùy
* Từ tham khảo/words other:
- người chơi súng săn
- người chơi súng thể thao
- người chơi tay trái
- người chơi tem
- người chơi trống định âm