Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắp đệm
* dtừ|- gland
* Từ tham khảo/words other:
-
tính dẫn nhiệt
-
tinh đẳng
-
tính đảng
-
tính đáng khinh
-
tính danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắp đệm
* Từ tham khảo/words other:
- tính dẫn nhiệt
- tinh đẳng
- tính đảng
- tính đáng khinh
- tính danh